ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trễ giờ" (1件)
trễ giờ

日本語
形遅れる
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
類語検索結果 "trễ giờ" (2件)
hay trễ giờ

日本語
形時間にルーズ
Anh ấy hay trễ giờ.
彼は時間にルーズだ。
trễ giờ

日本語
形遅れる
trễ giờ vì bị kẹt xe
渋滞に巻き込まれたため遅れた
フレーズ検索結果 "trễ giờ" (3件)
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
Anh ấy hay trễ giờ.
彼は時間にルーズだ。
trễ giờ vì bị kẹt xe
渋滞に巻き込まれたため遅れた
